the other way around

the other way around

She thought she was teaching him, but it was the other way around.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): Theo chiều ngược lại, với thứ tự đảo ngược. Cụm từ "the other way around" dùng để chỉ một tình huống, mối quan hệ hoặc trật tự được đảo ngược hoàn toàn so với những đã được đề cập hoặc mong đợi.

dụ sử dụng
  • ( ấy ghét anh ta ngược lại). Ở đây, "vice versa" tương đương với "the other way around": ( ấy ghét anh ta theo chiều ngược lạianh ta cũng ghét ấy).
  • (Tôi nghĩ anh sếp, nhưng hóa ra ngược lạianh ấy mới sếp.)
  • (Bạn cần lắp pin theo chiều ngược lại; đầu dương phải hướng về phía này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để đảo ngược lập luận hoặc giả định: Thường xuất hiện trong tranh luận hoặc giải thích để nhấn mạnh rằng điều đúng điều ngược lại.

    • Many people think that money brings happiness, but it's often the other way around: happiness can lead to financial success. (Nhiều người nghĩ tiền mang lại hạnh phúc, nhưng thường thì ngược lại: hạnh phúc có thể dẫn đến thành công tài chính.)
  • Dùng để chỉ sự đảo ngược vị trí vật : Khi nói về hướng, chiều hoặc vị trí của một vật.

    • The shirt is on backwards; you should wear it the other way around. (Chiếc áo đang mặc ngược; bạn nên mặc theo chiều ngược lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Vice versa (cụm từ Latin): Nghĩa tương tự, nhưng thường trang trọng hơn chỉ dùng để đảo ngược mệnh đề.
    • She likes him, and vice versa. ( ấy thích anh ta, ngược lại.)
  • The opposite way: Cũng có nghĩa "theo cách ngược lại".
    • Turn the key the opposite way. (Xoay chìa khóa theo hướng ngược lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Conversely: Ngược lại (trang trọng).
    • He is tall; conversely, his brother is short. (Anh ấy cao; ngược lại, em trai anh ấy thấp.)
  • In reverse: Theo chiều ngược.
    • Put the car in reverse. (Đưa xe vào số lùi, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "the other way around" trong ngữ cảnh quan hệ.)
Các cụm từ liên quan
  • The other way round: Biến thể viết khác, thường dùng trong tiếng Anh Anh.
    • It's the other way round: she is the student, not the teacher. (Ngược lại: ấy học sinh, không phải giáo viên.)
  • The wrong way around: Theo chiều sai.
    • You've put the picture the wrong way around. (Bạn đã treo bức tranh sai chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • It's all the other way around: Mọi thứ hoàn toàn ngược lại.
    • I thought the exam would be easy, but it was all the other way around — it was extremely difficult. (Tôi nghĩ bài thi sẽ dễ, nhưng mọi thứ hoàn toàn ngược lại cực kỳ khó.)